Sáng Tạo Mới
Advertisement
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Lao động – Sáng Tạo
  • Khoa học – Công nghệ
  • Nhân vật
  • Thương hiệu
  • Văn Hóa – Xã Hội
Không có kết quả
Hiện thị tất cả kết quả
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Lao động – Sáng Tạo
  • Khoa học – Công nghệ
  • Nhân vật
  • Thương hiệu
  • Văn Hóa – Xã Hội
Sáng Tạo Mới
Không có kết quả
Hiện thị tất cả kết quả
Trang chủ Lao động - Sáng Tạo

Dự báo cấu trúc ngành nghề Việt Nam giai đoạn 2026–2035 dưới tác động của chuyển đổi kép và nâng hạng thị trường vốn

Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng có tính bước ngoặt. Sau nhiều thập niên dựa vào lao động chi phí thấp, đầu tư trực tiếp nước ngoài, xuất khẩu và bất động sản, nền kinh tế đang chuyển sang quỹ đạo mới: tăng trưởng xanh, chuyển đổi số, phát triển thị trường vốn, nâng cao năng suất và mở rộng tiêu dùng nội địa có chọn lọc. Bài viết phân tích hiện trạng kinh tế – chính trị Việt Nam, so sánh với các mô hình quốc tế tiêu biểu và dự báo các nhóm ngành nghề có triển vọng phát triển trong bốn lĩnh vực: Môi trường – Net Zero; Chứng khoán – thị trường vốn; Trí tuệ nhân tạo và hàng tiêu dùng thiết yếu.

26/05/2026
tại Lao động - Sáng Tạo
0
Share on FacebookShare on Twitter

STVN – Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng có tính bước ngoặt. Sau nhiều thập niên dựa vào lao động chi phí thấp, đầu tư trực tiếp nước ngoài, xuất khẩu và bất động sản, nền kinh tế đang chuyển sang quỹ đạo mới: tăng trưởng xanh, chuyển đổi số, phát triển thị trường vốn, nâng cao năng suất và mở rộng tiêu dùng nội địa có chọn lọc. Bài viết phân tích hiện trạng kinh tế – chính trị Việt Nam, so sánh với các mô hình quốc tế tiêu biểu và dự báo các nhóm ngành nghề có triển vọng phát triển trong bốn lĩnh vực: Môi trường – Net Zero; Chứng khoán – thị trường vốn; Trí tuệ nhân tạo và hàng tiêu dùng thiết yếu.

Tác giả nghiên cứu:  TS. Trịnh Xuân Đức

  1. Đặt vấn đề

Trong giai đoạn 2026–2035, Việt Nam đứng trước đồng thời ba áp lực và ba cơ hội lớn. Thứ nhất là áp lực tăng trưởng cao để thoát bẫy thu nhập trung bình. Thứ hai là áp lực chuyển đổi xanh do cam kết Net Zero vào năm 2050, yêu cầu của thị trường xuất khẩu và các cơ chế như CBAM, ESG, tín dụng xanh, thị trường carbon. Thứ ba là áp lực đổi mới mô hình năng suất khi lợi thế lao động rẻ giảm dần.

Về kinh tế vĩ mô, Việt Nam duy trì triển vọng tăng trưởng cao trong khu vực. Ngân hàng Thế giới ghi nhận GDP Việt Nam tăng khoảng 8% năm 2025, dự báo tăng 6,8% năm 2026 và 7,1% năm 2027. Đồng thời, tỷ lệ thương mại/GDP của Việt Nam gần 170%, phản ánh mức độ mở rất cao của nền kinh tế, vừa tạo cơ hội hội nhập, vừa làm Việt Nam nhạy cảm với suy giảm thương mại, thuế quan và biến động địa chính trị toàn cầu (World Bank, 2026).

ADB cũng dự báo Việt Nam tăng trưởng 7,2% năm 2026 và 7,0% năm 2027, so với mức khoảng 8% năm 2025, cho thấy Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh của châu Á, dù vẫn chịu rủi ro từ bất ổn thương mại, tỷ giá, lạm phát nhập khẩu và gián đoạn chuỗi cung ứng (Asian Development Bank, 2026).

Về đầu tư, năm 2025 Việt Nam thu hút khoảng 38,42 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó FDI giải ngân đạt khoảng 27,62 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong 5 năm. Đáng chú ý, khu vực chế biến – chế tạo chiếm phần lớn vốn FDI thực hiện, phản ánh vai trò tiếp tục của Việt Nam trong chuỗi sản xuất khu vực (National Statistics Office [NSO], 2026).

Về chính sách, hai trục lớn định hình tương lai ngành nghề Việt Nam là chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá chiến lược hàng đầu”, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế – xã hội (Ministry of Information and Communications [MIC], 2025).

Từ các cơ sở trên, bài viết đặt ra câu hỏi nghiên cứu: trong bối cảnh Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng, những ngành nghề nào sẽ phát triển mạnh nhất, vì sao, và Việt Nam có thể học gì từ các mô hình quốc tế đã thành công?

  1. Phân tích so sánh

2.1. Môi trường – Net Zero: từ chi phí tuân thủ sang ngành kinh tế xanh

2.1.1. Hiện trạng và chính sách tại Việt Nam

Môi trường và Net Zero là lĩnh vực có tính dài hạn nhất trong bốn nhóm được phân tích. Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Để thực hiện cam kết này, Chính phủ đã phê duyệt lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước theo Quyết định 232/QĐ-TTg năm 2025, với giai đoạn thí điểm sàn giao dịch carbon từ năm 2025 và vận hành chính thức từ năm 2029 (International Carbon Action Partnership [ICAP], 2025a).

Theo lộ trình này, Việt Nam sẽ từng bước hình thành hệ thống kiểm kê khí nhà kính, đo đạc – báo cáo – thẩm định phát thải, phân bổ hạn ngạch phát thải, giao dịch tín chỉ carbon và kết nối thị trường trong nước với thị trường quốc tế. Một số quy định kỹ thuật cho giai đoạn thí điểm ETS cũng cho phép doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ một phần nghĩa vụ tuân thủ, tạo tiền đề cho sự hình thành các dịch vụ MRV, kiểm toán carbon và tư vấn giảm phát thải (ICAP, 2025b).

Cơ hội kinh tế của ngành môi trường không chỉ đến từ thị trường carbon. Việt Nam còn có nhu cầu rất lớn về xử lý nước thải đô thị, nước thải công nghiệp, nước rỉ rác, chất thải rắn sinh hoạt, chất thải nông nghiệp, khí thải công nghiệp, quan trắc tự động và tái chế. Khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng chặt chẽ, ngành môi trường sẽ không còn chỉ là hoạt động “lập hồ sơ xin phép”, mà chuyển sang ngành cung cấp công nghệ, vận hành, dữ liệu, tín chỉ và tài chính xanh.

2.1.2. So sánh với mô hình quốc tế

Mô hình đáng tham khảo nhất là Hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu – EU ETS. EU ETS được thiết lập từ năm 2005, là hệ thống giao dịch phát thải quốc tế đầu tiên trên thế giới, hoạt động theo nguyên tắc “giới hạn và giao dịch” – cap and trade. Đến năm 2023, EU ETS đã góp phần giảm khoảng 47% phát thải từ các nhà máy điện và công nghiệp châu Âu so với mức năm 2005 (European Commission, 2024).

Bài học chính từ EU là thị trường carbon chỉ phát huy hiệu quả khi có trần phát thải giảm dần, hệ thống dữ liệu đáng tin cậy, cơ chế giám sát nghiêm và giá carbon đủ mạnh. Nếu chỉ có giao dịch tín chỉ nhưng thiếu chuẩn MRV, thị trường dễ bị hình thức hóa hoặc phát sinh tín chỉ kém chất lượng.

Mô hình thứ hai là Trung Quốc. Thị trường carbon quốc gia của Trung Quốc bắt đầu vận hành năm 2021, hiện là thị trường ETS lớn nhất thế giới về lượng phát thải được bao phủ, khoảng 8 tỷ tấn CO₂, tương đương hơn 60% phát thải CO₂ của Trung Quốc, chủ yếu trong lĩnh vực điện lực (ICAP, 2024).

Bài học từ Trung Quốc là cách tiếp cận theo từng bước: bắt đầu từ các ngành phát thải lớn, dữ liệu tương đối dễ đo lường, sau đó mở rộng sang xi măng, thép, hóa chất, hàng không và các ngành công nghiệp nặng. Việt Nam có thể học cách này vì các ngành như nhiệt điện, xi măng, thép, hóa chất, dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, chăn nuôi và xử lý chất thải đều có khả năng trở thành nhóm chịu điều tiết carbon đầu tiên.

Mô hình thứ ba là Singapore. Singapore áp dụng thuế carbon từ năm 2019, tăng lên 25 SGD/tCO₂e trong giai đoạn 2024–2025, 45 SGD/tCO₂e từ năm 2026–2027 và định hướng đạt 50–80 SGD/tCO₂e vào năm 2030 (National Climate Change Secretariat Singapore, 2024).

Bài học từ Singapore là tín hiệu giá carbon cần đủ rõ để thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch. Tuy nhiên, Singapore có quy mô nhỏ, thể chế quản lý tập trung và năng lực dữ liệu cao; Việt Nam có quy mô công nghiệp và nông nghiệp lớn hơn, nên phù hợp hơn với mô hình kết hợp: ETS cho ngành phát thải lớn, tín chỉ carbon tự nguyện, tín dụng xanh và tiêu chuẩn ESG xuất khẩu.

2.1.3. Dự báo ngành nghề phát triển

  • Kiểm kê khí nhà kính và MRV: chuyên gia kiểm kê phát thải, chuyên gia ISO 14064, ISO 14067, chuyên gia dữ liệu carbon, chuyên gia thẩm định tín chỉ carbon và chuyên gia lập báo cáo ESG.
  • Công nghệ xử lý nước thải và chất thải: xử lý nước thải khu công nghiệp, nước rỉ rác, nước thải chế biến nông sản, nước thải chăn nuôi, nước thải dệt nhuộm, chất thải rắn đô thị, phân loại rác, tái chế, RDF, compost, đốt rác phát điện và thu hồi khí sinh học.
  • Năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng: theo IEA, đầu tư năng lượng toàn cầu năm 2024 lần đầu vượt 3.000 tỷ USD, trong đó khoảng 2.000 tỷ USD dành cho công nghệ và hạ tầng năng lượng sạch (International Energy Agency [IEA], 2024).
  • Nông nghiệp carbon thấp: canh tác lúa giảm phát thải methane, biochar, phân bón hữu cơ, xử lý phụ phẩm nông nghiệp, tín chỉ carbon rừng, chăn nuôi tuần hoàn và xử lý nước thải nông sản.

2.2. Chứng khoán – thị trường vốn: Cơ hội từ nâng hạng nhưng đòi hỏi minh bạch

2.2.1. Hiện trạng Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam có bước ngoặt quan trọng khi FTSE Russell xác nhận Việt Nam sẽ được nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026, sau quá trình rà soát và cải cách hạ tầng giao dịch (FTSE Russell, 2025).

Reuters cho biết việc nâng hạng có thể giúp Việt Nam thu hút tới khoảng 6 tỷ USD dòng vốn nước ngoài, trong đó dòng vốn thụ động vào các rổ chỉ số FTSE có thể đạt khoảng 1,5 tỷ USD theo từng giai đoạn. Các cải cách đáng chú ý gồm bỏ yêu cầu ký quỹ trước đối với nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, cải thiện khả năng tiếp cận môi giới toàn cầu và hướng tới thanh toán bù trừ tập trung (Reuters, 2026).

Đây là cơ hội lớn, nhưng không phải “tấm vé bảo đảm tăng giá” cho toàn thị trường. Việc nâng hạng thường tạo hiệu ứng tích cực về thanh khoản, định giá và sự quan tâm của nhà đầu tư quốc tế, nhưng sau đó thị trường sẽ phân hóa mạnh theo chất lượng doanh nghiệp, quản trị công ty, minh bạch thông tin và khả năng tăng trưởng lợi nhuận.

2.2.2. So sánh với mô hình quốc tế

Bài học từ Hàn Quốc và Đài Loan cho thấy thị trường vốn chỉ phát triển bền vững khi đi cùng ba điều kiện: doanh nghiệp niêm yết có chất lượng, cơ chế bảo vệ nhà đầu tư tốt và thị trường phái sinh – quỹ đầu tư phát triển sâu. Hai nền kinh tế này từng đi từ mô hình sản xuất xuất khẩu sang mô hình công nghệ – tài chính – đổi mới sáng tạo; trong đó thị trường chứng khoán đóng vai trò huy động vốn cho các tập đoàn công nghệ, bán dẫn, điện tử, logistics và tiêu dùng.

Bài học từ Trung Quốc cho thấy quy mô thị trường lớn không đồng nghĩa với hiệu quả nếu thiếu minh bạch, quản trị công ty và niềm tin nhà đầu tư. Trong khi đó, bài học từ Singapore cho thấy vai trò của chuẩn mực pháp lý, quản trị doanh nghiệp, quỹ đầu tư, trung tâm tài chính và khả năng kết nối vốn quốc tế.

Với Việt Nam, con đường phù hợp không phải sao chép mô hình nào, mà là xây dựng thị trường vốn theo hướng minh bạch hơn, sản phẩm đa dạng hơn, nhà đầu tư tổ chức lớn hơn, vai trò quỹ hưu trí – bảo hiểm – quỹ mở lớn hơn, đồng thời giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

2.2.3. Dự báo ngành nghề phát triển

  • Công ty chứng khoán và dịch vụ môi giới tổ chức: khi dòng vốn ngoại tăng, nhu cầu phân tích chuyên sâu, giao dịch tổ chức, lưu ký, môi giới quốc tế và quan hệ nhà đầu tư sẽ tăng.
  • Quản lý quỹ và tư vấn đầu tư chuyên nghiệp: sự phát triển của ETF, quỹ mở, quỹ hưu trí tự nguyện, quỹ trái phiếu, quỹ ESG và quỹ đầu tư tư nhân sẽ tạo nhu cầu lớn về chuyên gia phân tích, quản lý danh mục và kiểm soát rủi ro.
  • Xếp hạng tín nhiệm, kiểm toán, tư vấn phát hành và M&A: thị trường vốn càng lớn càng cần tổ chức trung gian đáng tin cậy.
  • Công nghệ tài chính và dữ liệu tài chính: AI, dữ liệu lớn và tự động hóa phân tích sẽ làm thay đổi ngành tài chính.

2.3. AI và kinh tế số: động lực năng suất mới

2.3.1. Hiện trạng Việt Nam

AI không còn là một ngành hẹp, mà là công nghệ nền tảng làm thay đổi năng suất của nhiều ngành. Tại Việt Nam, Nghị quyết 57-NQ/TW xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt để tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia (MIC, 2025).

Việt Nam đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 25% GDP vào năm 2025 và 30% GDP vào năm 2030. Một số phân tích cho thấy kinh tế số Việt Nam năm 2024 đã chiếm khoảng 17–18% GDP, phản ánh tốc độ tăng nhanh của thương mại điện tử, thanh toán số, nền tảng số, dịch vụ công trực tuyến, dữ liệu và hạ tầng viễn thông (VietnamPlus, 2025).

2.3.2. So sánh với mô hình quốc tế

Mô hình Hoa Kỳ cho thấy AI phát triển mạnh khi có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sâu: đại học nghiên cứu, vốn mạo hiểm, doanh nghiệp công nghệ lớn, thị trường dữ liệu, điện toán đám mây và văn hóa khởi nghiệp. Mô hình này tạo ra các công ty nền tảng AI, chip, cloud, phần mềm doanh nghiệp và các ứng dụng AI quy mô toàn cầu.

Mô hình Trung Quốc cho thấy vai trò của quy mô thị trường nội địa, dữ liệu lớn, chính sách công nghiệp và khả năng thương mại hóa nhanh. AI của Trung Quốc phát triển mạnh trong thương mại điện tử, nhận diện hình ảnh, sản xuất thông minh, logistics, tài chính số và giám sát đô thị.

Mô hình Singapore cho thấy một quốc gia nhỏ vẫn có thể trở thành trung tâm AI nếu tập trung vào chính phủ số, dữ liệu chuẩn hóa, giáo dục kỹ năng số, sandbox pháp lý và thu hút nhân tài quốc tế.

Việt Nam khó cạnh tranh trực tiếp với Hoa Kỳ và Trung Quốc ở mô hình AI nền tảng quy mô cực lớn, nhưng có lợi thế trong AI ứng dụng theo ngành: sản xuất, nông nghiệp, môi trường, tài chính, bán lẻ, y tế, giáo dục, logistics, hành chính công và dịch vụ khách hàng.

2.3.3. Dự báo ngành nghề phát triển

  • AI ứng dụng trong doanh nghiệp: chatbot, trợ lý bán hàng, tự động hóa kế toán, phân tích hợp đồng, phân tích dữ liệu khách hàng, tối ưu kho vận, dự báo nhu cầu và kiểm soát chất lượng sản xuất.
  • Dữ liệu và hạ tầng số: kỹ sư dữ liệu, kiến trúc sư cloud, chuyên gia an ninh mạng, MLOps, kỹ sư tích hợp hệ thống và chuyên gia quản trị dữ liệu.
  • AI trong môi trường và Net Zero: dự báo tải lượng nước thải, tối ưu hóa hóa chất keo tụ, phân tích dữ liệu quan trắc, phát hiện bất thường khí thải, tính toán phát thải carbon và tự động hóa báo cáo ESG.
  • AI trong tài chính – chứng khoán: phân tích báo cáo tài chính, phát hiện giao dịch bất thường, xếp hạng rủi ro, dự báo dòng tiền, cá nhân hóa danh mục và tự động hóa tư vấn đầu tư.
  • AI trong giáo dục và y tế: gia sư AI, chẩn đoán hỗ trợ, quản lý hồ sơ bệnh án, phân tích hình ảnh y khoa, chăm sóc người cao tuổi và quản lý bệnh mạn tính.

2.4. Hàng tiêu dùng thiết yếu – Ngành phòng thủ trong nền kinh tế biến động

2.4.1. Hiện trạng Việt Nam

Hàng tiêu dùng thiết yếu có đặc điểm tăng trưởng ổn định, ít biến động hơn các ngành chu kỳ như bất động sản, vật liệu xây dựng hoặc hàng xa xỉ. Năm 2025, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của Việt Nam đạt khoảng 7.008,9 nghìn tỷ đồng, tăng 9,2% so với năm trước. Trong đó, doanh thu bán lẻ hàng hóa đạt khoảng 5,33 triệu tỷ đồng, chiếm 76,1% tổng doanh thu tiêu dùng và tăng 8,0% (NSO, 2026).

Dữ liệu này cho thấy tiêu dùng nội địa vẫn là động lực quan trọng của tăng trưởng Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh xuất khẩu chịu rủi ro từ thuế quan và biến động địa chính trị. Tuy nhiên, hành vi tiêu dùng đang thay đổi: người dân thận trọng hơn với hàng lâu bền, ưu tiên sản phẩm thiết yếu, giá trị sử dụng, sức khỏe, tiện lợi và thương hiệu đáng tin cậy.

2.4.2. So sánh với mô hình quốc tế

Mô hình Thái Lan cho thấy ngành tiêu dùng thiết yếu có thể phát triển mạnh khi kết hợp bán lẻ hiện đại, thực phẩm chế biến, du lịch, logistics lạnh và thương hiệu nội địa. Mô hình Indonesia cho thấy thị trường dân số lớn giúp FMCG tăng trưởng ổn định nếu doanh nghiệp kiểm soát tốt phân phối đến khu vực nông thôn và đô thị cấp hai. Mô hình Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy khi dân số già hóa, ngành tiêu dùng chuyển từ “ăn no – mặc ấm” sang “sức khỏe – dinh dưỡng – chăm sóc cá nhân – tiện lợi – chất lượng cao”.

Việt Nam đang đi theo quỹ đạo kết hợp: vừa còn dư địa tiêu dùng đại chúng, vừa bắt đầu hình thành tầng lớp trung lưu, dân số già hóa và nhu cầu chăm sóc sức khỏe. Do đó, các ngành thực phẩm thiết yếu, dược phẩm, sữa, thực phẩm chức năng hợp pháp, nhà thuốc, chăm sóc cá nhân, hàng gia dụng thiết yếu và bán lẻ hiện đại sẽ tiếp tục phát triển.

2.4.3. Dự báo ngành nghề phát triển

  • Thực phẩm thiết yếu và thực phẩm tiện lợi: gạo chất lượng cao, mì, gia vị, nước chấm, sữa, thực phẩm chế biến, đồ uống không cồn, sản phẩm đông lạnh và thực phẩm đóng gói.
  • Chăm sóc sức khỏe và dược phẩm: dược phẩm, nhà thuốc chuỗi, thiết bị y tế gia đình, dinh dưỡng y học, sản phẩm phòng bệnh và chăm sóc người cao tuổi.
  • Bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử: chuỗi minimart, siêu thị, bán lẻ đa kênh, nhãn hàng riêng, giao hàng nhanh, kho lạnh, logistics thực phẩm và phân tích dữ liệu khách hàng.
  • Bao bì xanh và tiêu dùng bền vững: bao bì giấy, bao bì sinh học, nhựa tái chế, thiết kế bao bì giảm phát thải và truy xuất nguồn gốc.
  1. Khuyến cáo các ngành nghề dự kiến phát triển

Từ phân tích trên, có thể chia triển vọng ngành nghề thành bốn nhóm theo mức độ ưu tiên.

3.1. Nhóm ưu tiên cao nhất: môi trường – Net Zero

Đây là nhóm có triển vọng dài hạn nhất do được thúc đẩy bởi cả chính sách trong nước, cam kết quốc tế và yêu cầu xuất khẩu. Các ngành nghề nên ưu tiên phát triển gồm:

Khuyến cáo: doanh nghiệp môi trường không nên chỉ làm dịch vụ hồ sơ pháp lý, mà cần chuyển sang mô hình tích hợp công nghệ – vận hành – dữ liệu – tài chính xanh.

3.2. Nhóm tăng trưởng nhanh nhất: AI và kinh tế số

AI là lĩnh vực có tốc độ lan tỏa nhanh nhất nhưng cũng có mức đào thải cao. Các nghề có triển vọng gồm:

Khuyến cáo: lợi thế không thuộc về người “biết dùng AI chung chung”, mà thuộc về người có chuyên môn ngành kết hợp với năng lực AI. Ví dụ: kỹ sư môi trường biết phân tích dữ liệu phát thải sẽ có giá trị cao hơn người chỉ biết dùng chatbot.

3.3. Nhóm có khả năng bùng nổ theo chu kỳ: chứng khoán – thị trường vốn

Việc FTSE Russell nâng hạng Việt Nam có thể tạo cú hích lớn cho thị trường vốn, nhưng rủi ro biến động vẫn cao. Các ngành nghề có triển vọng gồm:

Khuyến cáo: không nên đánh đồng triển vọng ngành chứng khoán với việc “mua cổ phiếu nào cũng thắng”. Sau nâng hạng, thị trường thường phân hóa mạnh. Nhóm doanh nghiệp có quản trị tốt, tăng trưởng thật, thanh khoản cao và minh bạch sẽ hưởng lợi lớn hơn.

3.4. Nhóm ổn định và phòng thủ: hàng tiêu dùng thiết yếu

Đây là nhóm phù hợp với chiến lược tăng trưởng bền vững, ít chu kỳ hơn. Các ngành nghề triển vọng gồm:

Khuyến cáo: Doanh nghiệp tiêu dùng thiết yếu cần tập trung vào giá trị sử dụng thật, kiểm soát chi phí, thương hiệu, phân phối sâu và dữ liệu khách hàng. Những doanh nghiệp chỉ dựa vào quảng cáo mà không có năng lực chuỗi cung ứng sẽ khó duy trì lợi thế.

  1. Kết luận

Giai đoạn 2026–2035, Việt Nam sẽ chứng kiến sự hình thành của một cấu trúc ngành nghề mới. Trong đó, môi trường – Net Zero là nhóm có triển vọng dài hạn nhất; AI và kinh tế số là nhóm tăng trưởng nhanh nhất; chứng khoán – thị trường vốn là nhóm có khả năng bùng nổ theo chu kỳ nâng hạng; còn hàng tiêu dùng thiết yếu là nhóm ổn định, phòng thủ và gắn với sức mua nội địa.

Nếu nhìn theo chuỗi giá trị, cơ hội lớn nhất không nằm ở từng ngành đơn lẻ, mà nằm ở các điểm giao thoa: môi trường + AI; môi trường + tài chính; AI + chứng khoán; tiêu dùng + xanh hóa. Đây là các vùng cơ hội có khả năng tạo ra mô hình kinh doanh mới, năng lực cạnh tranh mới và việc làm chất lượng cao trong giai đoạn tới.

Từ góc độ chính sách, Việt Nam cần tập trung vào bốn nhiệm vụ: hoàn thiện thể chế thị trường carbon; phát triển nhân lực AI và dữ liệu; nâng chuẩn minh bạch thị trường vốn; và hỗ trợ doanh nghiệp tiêu dùng chuyển đổi xanh. Từ góc độ doanh nghiệp, chiến lược phù hợp là xây dựng năng lực thật: công nghệ, dữ liệu, vận hành, tuân thủ và thương hiệu. Đây sẽ là các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong thập niên tới.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Asian Development Bank. (2026). Viet Nam’s economic growth remains resilient amid global challenges. https://en.baochinhphu.vn/viet-nams-economic-growth-remains-resilient-amid-global-challenges-adb-111260410111747978.htm
  2. European Commission. (2024). About the EU Emissions Trading System. https://climate.ec.europa.eu/eu-action/carbon-markets/about-eu-ets_en
  3. FTSE Russell. (2025). FTSE Russell country classification: September 2025. London Stock Exchange Group. https://www.lseg.com/en/media-centre/press-releases/ftse-russell/2025/ftse-russell-country-classification-september-2025
  4. International Carbon Action Partnership. (2024). China national emissions trading system. https://icapcarbonaction.com/en/ets/china-national-ets
  5. International Carbon Action Partnership. (2025a). Vietnam approves carbon market roadmap, pilot ETS to launch in June 2025. https://icapcarbonaction.com/en/news/vietnam-approves-carbon-market-roadmap-pilot-ets-launch-june-2025
  6. International Carbon Action Partnership. (2025b). Vietnam issues rules for pilot ETS, launching August 2025. https://icapcarbonaction.com/en/news/vietnam-issues-rules-pilot-ets-launching-august-2025
  7. International Energy Agency. (2024). World energy investment 2024: Overview and key findings. https://www.iea.org/reports/world-energy-investment-2024/overview-and-key-findings
  8. Ministry of Information and Communications. (2025). Breakthroughs under Resolution 57: Turning policies into material wealth. https://beta-en.mic.gov.vn/breakthroughs-under-resolution-57-turning-policies-into-material-wealth-197250916085812027.htm
  9. National Climate Change Secretariat Singapore. (2024). Carbon tax. https://www.nccs.gov.sg/singapores-climate-action/mitigation-efforts/carbontax/
  10. National Statistics Office of Viet Nam. (2026). Socio-economic situation in the fourth quarter and 2025. https://www.nso.gov.vn/en/data-and-statistics/2026/01/socio-economic-situation-in-the-fourth-quarter-and-2025/
  11. (2026). Vietnam set for $6 billion inflows after securing long-awaited emerging market status. https://www.reuters.com/world/asia-pacific/vietnam-says-ftse-russells-emerging-market-status-confirmation-is-significant-2026-04-08/
  12. (2025). Settling major bottlenecks crucial to boosting digital economy: Experts. https://en.vietnamplus.vn/settling-major-bottlenecks-crucial-to-boosting-digital-economy-experts-post333634.vnp
  13. (2026). Vietnam’s retail sales, service revenue up 9.2% in 2025. https://en.vietnamplus.vn/vietnams-retail-sales-service-revenue-up-92-in-2025-post335543.vnp
  14. (2026). Vietnam attracts $38.42 billion of FDI in 2025. https://en.vneconomy.vn/vietnam-attracts-3842-billion-of-fdi-in-2025.htm
  15. World Bank. (2026). Viet Nam: Overview. https://www.worldbank.org/ext/en/country/vietnam

Tin liên quan

Năng lượng hoá chất thải – Động lực thúc đẩy phát triển đô thị xanh, thông minh
Lao động - Sáng Tạo

Năng lượng hoá chất thải – Động lực thúc đẩy phát triển đô thị xanh, thông minh

09/05/2026
Tầm nhìn nơi đầu sóng ngọn gió
Lao động - Sáng Tạo

Tầm nhìn nơi đầu sóng ngọn gió

26/02/2026
Quản trị vốn tài nguyên
Lao động - Sáng Tạo

Quản trị vốn tài nguyên

11/11/2025
Giá trị cốt lõi của nguồn vốn con người
Lao động - Sáng Tạo

Giá trị cốt lõi của nguồn vốn con người

29/10/2025
Đột phá điểm nghẽn về nguồn nhân lực để Việt Nam vươn mình trong kỷ nguyên mới
Lao động - Sáng Tạo

Đột phá điểm nghẽn về nguồn nhân lực để Việt Nam vươn mình trong kỷ nguyên mới

25/02/2025

Bài nổi bật

Nghiên cứu phương pháp “Châm cứu lượng tử” sử dụng sóng UHF tác động vào hệ vi mạch

Nghiên cứu phương pháp “Châm cứu lượng tử” sử dụng sóng UHF tác động vào hệ vi mạch

09/01/2025
Cuộc thi “Chung tay phòng, chống dịch COVID-19” trên ứng dụng VCNet

Cuộc thi “Chung tay phòng, chống dịch COVID-19” trên ứng dụng VCNet

28/10/2021
sanphamcongnghiep-6177e583a447c

TP. Hà Nội: Đưa sản phẩm công nghiệp chủ lực vào chuỗi cung ứng toàn cầu

28/10/2021

Duyệt theo thẻ

AI baiphatbieu baovemoitruong bsphamvinhquang carbon chutichnuoctolam congnghe congnghexanh doanhnhan dotquy dvis enzyme FDI gdp gout hientuongluongtu hientuongluongtutrongenzyme ionam khoahoc kinhdoanh kynguyenmoi lucgiac moitruong neroh ngocleninh nguồn lực nhân vật NSƯT Hồng Hạnh - Giám đốc Nhà hát nuoclucgiac nuocnangluongsongnuocneroh phamvinhquang quochoithuxv songterahertz suckhoe tin tức tolam trituenhantao trolyAI TS. Trịnh Xuân Đức tstrinhxuanduc Tết ungdungAI vietnam viện SIIEE yhoc

Cơ quan chủ quản: VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT HẠ TẦNG VÀ MÔI TRƯỜNG (SIIEE)

Viện trưởng: Tiến sĩ TRỊNH XUÂN ĐỨC

Chỉ đạo nội dung: Nhà văn CAO THÂM

Vận hành bởi TRUNG TÂM TÁC PHẨM MỚI

Giám đốc Truyền thông (SIIEE): TRẦN THỊ NHƯ PHƯƠNG

Địa chỉ: Số 33, lô 2A,  đường Trung Yên 11, P. Trung Hòa, Q.Cầu Giấy, Hà Nội

Email: vienkhoahocsiiee@gmail.com

Điện thoại: 0896 681 499 – 0983 585 466

Website đang làm thủ tục cấp phép, điều hành phi lợi nhuận bởi các tình nguyện viên.

Không có kết quả
Hiện thị tất cả kết quả
  • Trang chủ
  • Tin tức
  • Lao động – Sáng Tạo
  • Khoa học – Công nghệ
  • Nhân vật
  • Thương hiệu
  • Văn Hóa – Xã Hội

Website hiện tại đang trong quá trình lập trình và chạy thử trên mạng internet