STVN – Nhóm chuyên gia phân tích: TS Trịnh Xuân Đức, TS Nguyễn Ngọc Việt, TS Nguyễn Trung Hiếu, Chuyên gia Lê Anh Tuấn (Viện Khoa học Kỹ thuật Hạ tầng và môi trường SIIEE)
Tóm tắt
Trong bối cảnh Việt Nam chuyển dịch từ mô hình quản lý chất thải tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn, rác thải sinh hoạt không còn chỉ được nhìn nhận là đối tượng cần thu gom và xử lý, mà ngày càng được xem như một nguồn tài nguyên thứ cấp có khả năng tạo ra vật liệu, nhiên liệu, năng lượng và các sản phẩm hữu ích khác. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý cho cách tiếp cận này khi quy định phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, khuyến khích tái sử dụng, tái chế, thu hồi năng lượng và lồng ghép kinh tế tuần hoàn vào chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển. Đồng thời, pháp luật về phát triển ngành công nghiệp môi trường và pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa tiếp tục mở ra cơ sở để nghiên cứu cơ chế tiêu chuẩn hóa đối với đầu ra sau xử lý từ chất thải rắn sinh hoạt. Bài báo phân tích cơ sở pháp lý và cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đối với đầu ra sau xử lý từ chất thải rắn sinh hoạt ở Việt Nam; làm rõ khoảng trống hiện nay giữa tiêu chuẩn công nghệ xử lý và tiêu chuẩn hàng hóa đầu ra; từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ thống tiêu chuẩn theo nhiều lớp, bao gồm tiêu chuẩn đầu vào, tiêu chuẩn công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm đầu ra và tiêu chuẩn môi trường – an toàn – truy xuất. Phân tích cho thấy việc ban hành hệ thống tiêu chuẩn cho các đầu ra sau xử lý từ chất thải rắn sinh hoạt là yêu cầu tất yếu để thúc đẩy thị trường đầu ra sau xử lý, bảo đảm an toàn môi trường, hỗ trợ quản lý nhà nước liên ngành và tạo động lực đầu tư cho công nghiệp môi trường Việt Nam.
Từ khóa: chất thải rắn sinh hoạt; tài nguyên thứ cấp; đầu ra sau xử lý; tiêu chuẩn kỹ thuật; kinh tế tuần hoàn; công nghiệp môi trường.
- Đặt vấn đề
Trong mô hình phát triển truyền thống, rác thải sinh hoạt chủ yếu được xem là gánh nặng môi trường cần được thu gom, vận chuyển và xử lý an toàn. Tuy nhiên, khi kinh tế tuần hoàn trở thành một định hướng thể chế rõ ràng ở Việt Nam, cách tiếp cận này đã thay đổi theo hướng coi chất thải là nguồn vật chất có thể được tái sử dụng, tái chế, thu hồi năng lượng và tái gia nhập chuỗi giá trị sản xuất. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 xác định kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế nhằm giảm khai thác nguyên liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường; đồng thời yêu cầu lồng ghép quản lý, tái sử dụng và tái chế chất thải trong các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch phát triển.
Từ góc nhìn đó, rác thải sinh hoạt sau phân loại, tách dòng và xử lý phù hợp có thể được xem là nguồn tài nguyên thứ cấp trong khuôn khổ kinh tế tuần hoàn. Khi tài nguyên thứ cấp này được tái chế thành giấy, nhựa, kim loại, phân hữu cơ, RDF/SRF, điện năng, nhiệt năng, tro đáy xử lý hoặc các vật liệu xây dựng thứ cấp, vấn đề đặt ra không chỉ là kiểm soát môi trường của quá trình xử lý, mà còn là xác lập địa vị pháp lý cho sản phẩm đầu ra.

Một khi sản phẩm thứ cấp của rác được lưu thông, mua bán và sử dụng trên thị trường, thì yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng, an toàn và môi trường trở thành điều kiện không thể thiếu.
1.1. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích pháp lý đối với các văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam liên quan đến bảo vệ môi trường, phát triển ngành công nghiệp môi trường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa; đồng thời kết hợp đối chiếu chính sách và tổng quan tài liệu kỹ thuật đối với một số nhóm đầu ra tiêu biểu như compost, RDF/SRF và tro đáy sau đốt. Trên cơ sở đó, bài viết nhận diện khoảng trống giữa chuẩn công nghệ xử lý và chuẩn sản phẩm đầu ra, từ đó đề xuất khung tiếp cận tiêu chuẩn hóa theo từng nhóm đầu ra sau xử lý.
- Cơ sở pháp lý của việc xem rác thải sinh hoạt là tài nguyên thứ cấp và sản phẩm đầu ra là hàng hoá
2.1. Cơ sở từ Luật Bảo vệ môi trường năm 2020
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 tạo nền tảng pháp lý trực tiếp cho việc chuyển đổi tư duy từ “xử lý chất thải” sang “quản lý tài nguyên thứ cấp”. Theo Điều 142, kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm giảm khai thác nguyên liệu, vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Đồng thời yêu cầu các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ thực hiện các biện pháp giảm chất thải, nâng cao mức độ tái sử dụng và tái chế chất thải ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm, hàng hóa đến giai đoạn sản xuất, phân phối.
Đối với chất thải rắn sinh hoạt, Điều 75 quy định hộ gia đình, cá nhân phải phân loại thành ba nhóm: Chất thải rắn có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm; và chất thải rắn sinh hoạt khác. Quy định này có ý nghĩa pháp lý rất quan trọng, bởi nó thể hiện sự thừa nhận chính thức của pháp luật rằng trong rác sinh hoạt tồn tại những dòng vật chất có thể trở thành nguyên liệu cho hoạt động tái sử dụng, tái chế hoặc các chuỗi công nghệ tiếp theo. Nói cách khác, luật đã dịch chuyển ranh giới quản lý từ tư duy “đồng nhất hóa rác” sang tư duy “phân dòng vật chất có giá trị”.
Không chỉ dừng lại ở phân loại, Luật Bảo vệ môi trường còn đặt ra nguyên tắc tăng cường tái sử dụng, tái chế để khai thác giá trị tài nguyên của chất thải, thúc đẩy sản phẩm và dịch vụ thân thiện môi trường, ưu tiên phát triển công nghệ tái chế và xử lý chất thải. Như vậy, xét về logic pháp luật, việc xem rác thải sinh hoạt sau phân loại là nguồn tài nguyên thứ cấp không phải là một diễn giải chính sách mang tính khuyến nghị.
2.2. Cơ sở từ pháp luật về phát triển ngành công nghiệp môi trường
Điều 143 Luật Bảo vệ môi trường 2020 quy định công nghiệp môi trường là ngành kinh tế trong hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cung cấp công nghệ, thiết bị và sản phẩm phục vụ yêu cầu bảo vệ môi trường. Quy định này đặc biệt quan trọng vì nó khẳng định sản phẩm môi trường là một bộ phận cấu thành của ngành công nghiệp môi trường, chứ không chỉ giới hạn ở dịch vụ xử lý ô nhiễm hay thiết bị xử lý.
2.3. Cơ sở từ pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa được Quốc hội ban hành ngày 18/6/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, tiếp tục khẳng định định hướng hoàn thiện cơ chế quản lý chất lượng và an toàn đối với sản phẩm, hàng hóa lưu thông trên thị trường. Việc luật này đang có hiệu lực cho thấy khuôn khổ quản lý sản phẩm, hàng hóa ở Việt Nam không ngừng được cập nhật và là nền pháp lý quan trọng để tiếp nhận các nhóm hàng hóa môi trường mới.
Về logic pháp lý, khi một vật chất đầu ra từ rác thải sinh hoạt đã có công dụng xác định, có đối tượng sử dụng, có khả năng trao đổi thương mại và không còn bị quản lý như đối tượng phải xử lý tiếp, thì có thể đặt ra yêu cầu quản lý chất lượng đối với nó như đối với sản phẩm, hàng hóa. Tuy nhiên, để thực hiện sự chuyển đổi địa vị pháp lý từ “chất thải thứ cấp” sang “hàng hóa”, cần có hệ thống tiêu chuẩn và chỉ tiêu kỹ thuật đủ rõ để chứng minh chất lượng, an toàn và mục đích sử dụng. Chính tiêu chuẩn là chiếc cầu nối giữa pháp luật môi trường và pháp luật hàng hóa trong trường hợp này.
- Cơ sở thực tiễn của việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đối với đầu ra sau xử lý từ rác thải sinh hoạt
3.1. Rác sinh hoạt chứa nhiều dòng vật liệu có giá trị hàng hóa
Thực tiễn thành phần chất thải rắn sinh hoạt ở đô thị và nông thôn Việt Nam cho thấy đây không phải là một khối vật chất đồng nhất, mà là tổ hợp của nhiều dòng nguyên liệu thứ cấp. Có thể nhận diện ít nhất bốn nhóm lớn: (i) nhóm vật liệu tái chế trực tiếp như giấy, carton, nhựa PET/HDPE/PP, nhựa mềm, kim loại, thủy tinh, vải, cao su, gỗ; (ii) nhóm hữu cơ dễ phân hủy có thể tạo compost, phân hữu cơ hoặc nguyên liệu sinh khối; (iii) nhóm có thể thu hồi năng lượng hoặc chế biến thành nhiên liệu thứ cấp như RDF/SRF; và (iv) nhóm vật liệu thứ cấp sau đốt như tro đáy, kim loại thu hồi từ tro, sản phẩm khoáng hóa và một số dạng vật liệu xây dựng nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và môi trường. Việc phân loại như vậy phù hợp cả với Điều 75 Luật Bảo vệ môi trường 2020 lẫn định hướng kỹ thuật đang được đề xuất trong các tài liệu chuyên ngành về WtE và tiêu chuẩn hóa tại Việt Nam.
Chính sự đa dòng của rác sinh hoạt làm phát sinh yêu cầu tiêu chuẩn hóa theo từng nhóm đầu ra. Nếu không có tiêu chuẩn riêng cho từng loại đầu ra, sẽ rất khó xác định ranh giới giữa một sản phẩm đủ điều kiện lưu thông với một vật chất chưa đủ điều kiện để thoát khỏi chế độ quản lý chất thải. Đây là điểm then chốt của quản trị kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực chất thải rắn sinh hoạt.
3.2. Thực tiễn công nghệ xử lý đã tạo ra nhiều loại hàng hóa khác nhau
Trong thực tế, cùng một dòng rác sinh hoạt sau phân loại và xử lý thích hợp có thể tạo ra nhiều nhóm đầu ra khác nhau. Thứ nhất là nhóm vật liệu tái chế trực tiếp, như giấy tái chế, hạt nhựa tái sinh, phế liệu kim loại, cullet thủy tinh, vật liệu dệt tái chế. Thứ hai là nhóm đầu ra sinh học và nông nghiệp, như compost, phân hữu cơ và chất cải tạo đất. Thứ ba là nhóm đầu ra năng lượng, bao gồm điện năng, hơi, nước nóng, nhiệt năng, khí tổng hợp và dầu nhiệt phân. Thứ tư là nhóm vật liệu thứ cấp sau đốt, như tro đáy đã xử lý ổn định, cốt liệu tái chế hoặc vật liệu nền đường. Các tài liệu chuyên môn về WtE tại Việt Nam hiện đã bước đầu định vị các nhóm sản phẩm này như các đầu ra quan trọng của chuỗi công nghệ xử lý – thu hồi năng lượng – tái sử dụng vật liệu.
Tuy nhiên, các nhóm đầu ra nêu trên không đồng nhất về chế độ pháp lý, chỉ tiêu kỹ thuật và rủi ro môi trường; do đó, không thể áp dụng một logic tiêu chuẩn hóa đồng nhất cho tất cả. Đây là lý do cần phân nhóm đầu ra và thiết kế tiêu chuẩn riêng cho compost, RDF/SRF, năng lượng thu hồi và vật liệu thứ cấp sau đốt.
Điều đáng chú ý là hệ thống quy chuẩn kỹ thuật hiện nay ở Việt Nam chủ yếu kiểm soát công nghệ lò đốt và phát thải, ví dụ QCVN 30:2025/BNNMT quy định các yêu cầu về công suất, nhiệt độ vùng đốt, thời gian lưu cháy, nhiệt độ khí thải sau giải nhiệt, LOI của tro xỉ và nghĩa vụ vận hành an toàn. Quy chuẩn này rất quan trọng đối với kiểm soát môi trường, nhưng về bản chất vẫn là quy chuẩn đối với hệ thống xử lý chứ chưa phải bộ tiêu chuẩn sản phẩm cho các hàng hóa đầu ra từ quá trình xử lý.
3.3. Khoảng trống giữa tiêu chuẩn công nghệ và tiêu chuẩn hàng hóa
Khoảng trống lớn nhất hiện nay là sự tách biệt giữa hai tầng quản lý: một bên là quy chuẩn, tiêu chuẩn về công nghệ xử lý, bên kia là yêu cầu để đầu ra được lưu thông như hàng hóa. Một nhà máy WtE có thể đáp ứng nhiệt độ buồng đốt thứ cấp từ 850°C trở lên, thời gian lưu cháy tối thiểu 2 giây, LOI của tro xỉ không vượt 10% và các yêu cầu vận hành khác theo QCVN 30:2025/BNNMT; nhưng điều đó chưa đương nhiên đồng nghĩa tro đáy, vật liệu sàng tuyển sau đốt hoặc sản phẩm khoáng hóa của nhà máy đã đáp ứng các điều kiện về chất lượng, an toàn, mục đích sử dụng và khả năng lưu thông trên thị trường.
Các tài liệu so sánh hệ thống tiêu chuẩn Trung Quốc và Việt Nam cho thấy Trung Quốc đã đi xa hơn ở một số khâu, đặc biệt là việc tách tương đối rõ chuẩn cho xỉ đáy, tro bay, vận hành, kiểm tra và nghiệm thu hiệu năng; trong khi Việt Nam hiện vẫn thiên về kiểm soát lò đốt, phân định chất thải và quản lý theo giấy phép môi trường. Nhận xét này cho thấy Việt Nam đang thiếu lớp tiêu chuẩn sản phẩm đầu ra cho các dòng vật liệu và sản phẩm sau xử lý, nhất là xỉ đáy, vật liệu tái chế sau đốt, nhiên liệu thứ cấp và một số sản phẩm phụ thu hồi.
- Khái niệm và phạm vi đầu ra từ rác thải sinh hoạt cần được tiêu chuẩn hóa
Trên cơ sở pháp lý và thực tiễn nêu trên, có thể đề xuất cách tiếp cận thận trọng hơn như sau: đầu ra sau xử lý từ rác thải sinh hoạt trong ngành công nghiệp môi trường là các sản phẩm, vật liệu, nhiên liệu hoặc năng lượng được tạo ra từ quá trình phân loại, thu gom, tái sử dụng, tái chế, xử lý, thu hồi vật chất hoặc thu hồi năng lượng từ rác thải sinh hoạt. Một đầu ra chỉ nên được quản lý như sản phẩm, hàng hóa khi đáp ứng đồng thời các yêu cầu về công dụng xác định, chất lượng ổn định, an toàn môi trường – sức khỏe, mục đích sử dụng rõ ràng và cơ chế đánh giá sự phù hợp thích hợp. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần của Điều 143 Luật Bảo vệ môi trường 2020 về sản phẩm của ngành công nghiệp môi trường, đồng thời thận trọng hơn khi phân định giữa “tài nguyên thứ cấp” và “hàng hóa đủ điều kiện lưu thông”.
Theo đó, phạm vi đầu ra cần được nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn có thể chia thành sáu nhóm. Nhóm thứ nhất là vật liệu tái chế tách trực tiếp từ rác sinh hoạt như giấy thu hồi, nhựa tái sinh, kim loại, thủy tinh, vải, cao su, gỗ. Nhóm thứ hai là đầu ra hữu cơ như compost, phân hữu cơ, chất cải tạo đất, nguyên liệu sinh khối. Nhóm thứ ba là nhiên liệu thứ cấp như RDF, SRF, viên nhiên liệu, dầu nhiệt phân, khí tổng hợp. Nhóm thứ tư là hàng hóa năng lượng như điện, hơi, nước nóng, nhiệt năng. Nhóm thứ năm là vật liệu thứ cấp sau đốt như tro đáy xử lý, cốt liệu tái chế, vật liệu san lấp, gạch không nung. Nhóm thứ sáu là sản phẩm phụ thu hồi như kim loại tách từ tro, vật liệu hấp phụ tái sinh hoặc char trong các công nghệ nhiệt phân, khí hóa phù hợp.
- Sự cần thiết phải xây dựng hệ thống tiêu chuẩn cho các đầu ra này
Thứ nhất, hệ thống tiêu chuẩn là công cụ hỗ trợ xác lập địa vị pháp lý cho sản phẩm đầu ra. Không có tiêu chuẩn, rất khó chứng minh một vật chất có nguồn gốc từ rác đã đủ điều kiện được tiếp nhận như sản phẩm, hàng hóa thay vì tiếp tục bị xem là chất thải thứ cấp. Trong thực tiễn quản lý, đây là rào cản lớn nhất đối với thương mại hóa sản phẩm tuần hoàn.
Thứ hai, tiêu chuẩn là điều kiện để bảo đảm an toàn môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nhiều sản phẩm có nguồn gốc từ rác sinh hoạt có thể chứa tạp chất, vi nhựa, kim loại nặng, muối hòa tan, thành phần cháy chưa hết hoặc tác nhân sinh học. Nếu không có quy định rõ về ngưỡng giới hạn, phương pháp thử, phạm vi sử dụng và điều kiện kiểm soát, quá trình thương mại hóa có thể chuyển rủi ro ô nhiễm từ “giai đoạn xử lý” sang “giai đoạn tiêu dùng – sử dụng”.
Thứ ba, tiêu chuẩn tạo nền tảng cho thị trường hàng hóa môi trường minh bạch. Chỉ khi có chuẩn mực rõ ràng, các chủ thể mới có cơ sở để công bố chất lượng, chứng nhận hợp chuẩn, định giá sản phẩm, đấu thầu, nghiệm thu, truy xuất nguồn gốc và tham gia thương mại liên ngành. Đây cũng là tiền đề cho việc thay thế nguyên liệu sơ cấp bằng vật liệu tái chế trong nước và tiến tới xuất khẩu các sản phẩm môi trường có hàm lượng công nghệ cao.
Thứ tư, tiêu chuẩn là đòn bẩy tạo động lực đầu tư công nghệ. Doanh nghiệp sẽ khó đầu tư sâu vào phân loại, tái chế, WtE, RDF/SRF hay xử lý tro xỉ nếu đầu ra không có chuẩn mực kỹ thuật đủ rõ để bảo đảm tiêu thụ. Nói cách khác, tiêu chuẩn không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn là điều kiện hình thành chuỗi giá trị công nghiệp môi trường.
Thứ năm, tiêu chuẩn giúp đồng bộ hóa quản lý liên ngành giữa môi trường, xây dựng, năng lượng, nông nghiệp, công thương và quản lý chất lượng hàng hóa. Nếu không có hệ thống tiêu chuẩn, cùng một vật chất đầu ra có thể bị nhìn nhận khác nhau ở các cơ quan quản lý khác nhau, gây chồng chéo và làm tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
- Định hướng xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đối với đầu ra hình thành từ rác thải sinh hoạt
Từ kinh nghiệm pháp lý hiện hành và thực tiễn công nghệ, hệ thống tiêu chuẩn nên được thiết kế theo bốn lớp.
Lớp thứ nhất là tiêu chuẩn đầu vào, áp dụng cho rác sinh hoạt hoặc các dòng vật liệu sau phân loại, bao gồm thành phần, độ ẩm, nhiệt trị, tỷ lệ tạp chất, kích thước, hàm lượng clo, lưu huỳnh, kim loại và mức độ đồng nhất lô nguyên liệu. Đây là nền tảng quan trọng đối với các dây chuyền RDF/SRF, WtE, nhiệt phân và tái chế vật liệu.
Lớp thứ hai là tiêu chuẩn công nghệ và quá trình, áp dụng cho các dây chuyền phân loại, sơ chế, tái chế, sản xuất RDF/SRF, đốt rác phát điện, nhiệt phân, khí hóa, ổn định hóa tro xỉ. Ở lớp này, QCVN 30:2025/BNNMT đã bước đầu tạo khung kiểm soát đối với lò đốt chất thải, đặc biệt về nhiệt độ vùng đốt, thời gian lưu cháy, xử lý khí thải và vận hành. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện các chuẩn vận hành, kiểm tra, giám sát và nghiệm thu hiệu năng theo hướng chuyên biệt hơn.
Lớp thứ ba là tiêu chuẩn sản phẩm đầu ra, áp dụng riêng cho từng nhóm hàng hóa như giấy tái chế, nhựa tái sinh, compost, RDF/SRF, điện – hơi – nhiệt, tro đáy xử lý, vật liệu xây dựng từ tro xỉ và các sản phẩm phụ thu hồi. Đây là lớp tiêu chuẩn còn thiếu nhất trong hệ thống hiện nay của Việt Nam.
Lớp thứ tư là tiêu chuẩn môi trường, an toàn và truy xuất, bao gồm ngưỡng ô nhiễm, phương pháp thử, yêu cầu ghi nhãn, công bố chất lượng, hồ sơ nguồn gốc, mục đích sử dụng, điều kiện bảo quản, vận chuyển và cơ chế hậu kiểm sau lưu thông. Đây là lớp có vai trò quyết định trong việc bảo đảm rằng hàng hóa môi trường vừa có khả năng tiêu thụ, vừa không tạo ra rủi ro ô nhiễm thứ cấp.

04 lớp tiêu chuẩn đối với hàng hoá rác thải sinh hoạt do nhóm chuyên gia đề xuất
- Kết luận
Cơ sở pháp lý hiện hành của Việt Nam đã hình thành nền tảng quan trọng để nhìn nhận rằng, sau khi được phân loại và xử lý phù hợp, có thể được xem là nguồn tài nguyên thứ cấp trong mô hình kinh tế tuần hoàn. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng cho nhận thức này thông qua quy định về phân loại chất thải rắn sinh hoạt, kinh tế tuần hoàn và phát triển ngành công nghiệp môi trường. Đồng thời, pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa mở ra khả năng tiếp nhận một số dòng đầu ra từ rác sinh hoạt trong khuôn khổ quản lý hàng hóa khi và chỉ khi các dòng đó đáp ứng yêu cầu về chất lượng và an toàn.
Tuy nhiên, khoảng trống lớn hiện nay là Việt Nam vẫn thiên về kiểm soát công nghệ xử lý và phát thải, trong khi lớp tiêu chuẩn đối với đầu ra sau xử lý từ rác thải sinh hoạt còn thiếu và phân tán. Điều này làm chậm quá trình thương mại hóa vật liệu tái chế, nhiên liệu thứ cấp, năng lượng thu hồi và vật liệu thứ cấp sau đốt. Vì vậy, việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia đối với hàng hóa hình thành từ rác thải sinh hoạt là yêu cầu cấp thiết, vừa để xác lập tiêu chí chuyển tiếp từ đầu ra sau xử lý sang sản phẩm, hàng hóa, vừa để bảo đảm an toàn môi trường, thúc đẩy thị trường vật liệu và sản phẩm tuần hoàn và hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp môi trường Việt Nam theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững.
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14. Hà Nội; 2020.
- Quốc hội. Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Hà Nội; 2025. Có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
- Thủ tướng Chính phủ. (2025, September 4). Quyết định số 1894/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường Việt Nam giai đoạn 2025–2030. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. https://vanban.chinhphu.vn/?docid=215139&pageid=27160
- Bộ Công Thương. (2025, September 5). Phê duyệt Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường Việt Nam giai đoạn 2025–2030. https://moit.gov.vn/bao-ve-moi-truong/phe-duyet-chuong-trinh-phat-trien-nganh-cong-nghiep-moi-truong-viet-nam-giai-doan-2025-2030.html
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường. QCVN 30:2025/BNNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về lò đốt chất thải. 2025.
- Viện Khoa học Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường: https://siiee.org.vn/







